Briton Ferry kết quả livescore
Briton Ferry
Old Road
Briton Ferry Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 7 | 18:24 | -6 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 28:23 | +5 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 12 | 9 | 11 | 46:47 | -1 | 45 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 7 | 2 | 12:7 | +5 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 9 | 3 | 13:10 | +3 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 16 | 5 | 25:17 | +8 | 49 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 6 | 7 | 6:17 | -11 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 4 | 5 | 15:13 | +2 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 10 | 10 | 12 | 21:30 | -9 | 40 | 1.25 | |
Bàn Thắng Đội
Briton Ferry ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Cymru Premier
Briton Ferry ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Briton Ferry là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Cymru Premier
Briton Ferry không ghi được bàn trong 29% tại Cymru Premier
Briton Ferry ghi trung bình 0.78 trong hiệp một mỗi trận
Briton Ferry ghi trung bình 0.66 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Briton Ferry để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Cymru Premier
Briton Ferry để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Briton Ferry đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Cymru Premier
Briton Ferry để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Briton Ferry để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Briton Ferry ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Cymru Premier
Trong hiệp một, Briton Ferry ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Cymru Premier
Trong hiệp hai, Briton Ferry ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Cymru Premier
Thời gian đến bàn thắng
Briton Ferry ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Cymru Premier
Briton Ferry thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Cymru Premier
Briton Ferry để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Cymru Premier
Briton Ferry ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Cymru Premier
Briton Ferry thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Cymru Premier
Briton Ferry để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Cymru Premier
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Briton Ferry đã tham gia trong Cymru Premier
Briton Ferry tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Cymru Premier
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Briton Ferry tại Cymru Premier
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 66% đối với Briton Ferry tại Cymru Premier
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Briton Ferry đã tham gia trong Cymru Premier
Briton Ferry ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp một
Briton Ferry ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Briton Ferry ở Cymru Premier
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Briton Ferry ở Cymru Premier
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Briton Ferry ở Cymru Premier
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Briton Ferry ở Cymru Premier
Cả hai đội ghi bàn
Briton Ferry đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Cymru Premier
Briton Ferry ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Cymru Premier
Briton Ferry ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Cymru Premier
Briton Ferry đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Cymru Premier
Thẻ
Briton Ferry thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Briton Ferry có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp một, Briton Ferry thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp một, Briton Ferry có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp hai, Briton Ferry thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp hai, Briton Ferry có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Cymru Premier
Thống kê thẻ đội
Briton Ferry có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Cymru Premier
Briton Ferry có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Cymru Premier
Phạt Góc Thống Kê
Briton Ferry thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Briton Ferry có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp một, Briton Ferry thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp một, Briton Ferry có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Cymru Premier
Trong hiệp hai, Briton Ferry thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp hai, Briton Ferry có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Cymru Premier
Thống kê phạt góc của đội
Briton Ferry có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Cymru Premier
Briton Ferry có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Cymru Premier
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.44 | 6 | 1.03 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.47 | 5 | 1.41 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 7 | 2.44 | 10 |
| CDG | |||
| 57% | 5 | 41% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Briton Ferry
-
1 Walters T.12
-
2 Davies R.6
-
3 Anderson O.6
-
Bala Town
-
1 Ferguson C.8
-
2 Mehasseb H.7
-
3 Tarasenko J.4
Làm mới